pittidae

pittidae

A pittidae bird hops along the forest floor searching for insects.

Định nghĩa

Danh từ: Họ chim đuôi cụt: "Pittidae" một danh từ khoa học chỉ một họ chim nhỏ, màu sắc rực rỡ, thường sống trên mặt đấtcác khu rừng nhiệt đới châu Á châu Úc. Tên gọi thông thường của các loài trong họ này "chim đuôi cụt" (pitta).

dụ sử dụng
  • (Họ chim đuôi cụt nổi tiếng với bộ lông rực rỡ hành vi kín đáo.)
  • (Các nhà điểu học đã xác định hơn 40 loài trong họ Pittidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Family Pittidae": được dùng trong phân loại sinh học để chỉ cấp bậc họ.
    • The family Pittidae belongs to the order Passeriformes. (Họ Pittidae thuộc bộ Sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitta (danh từ): tên gọi chung cho một loài chim cụ thể trong họ Pittidae.
    • The blue-winged pitta is a striking bird. (Chim đuôi cụt cánh xanh một loài chim nổi bật.)
  • Pittid (tính từ): thuộc về họ Pittidae.
    • Pittid species are often found in dense undergrowth. (Các loài thuộc họ Pittidae thường được tìm thấy trong lớp cây bụi rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim đuôi cụt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Pittidae.
    • Chim đuôi cụt thường sống đơn độc khó quan sát. (Pittas often live solitary lives and are hard to observe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "pittidae" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "pittidae" thuật ngữ sinh học chuyên biệt.