pitot

pitot

A pilot uses a pitot tube to check the airspeed of the small airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống Pitot: Một dụng cụ đo lường bao gồm một ống hình chữ L, một đầu hở hướng ngược chiều dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, dùng để đo vận tốc của dòng chảy đó.
    • Nhà vật người Pháp: Tên của Henri Pitot (1695-1771), nhà vật người Pháp, người đã phát minh ra ống Pitot được đặt tên theo ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitot is an essential instrument for measuring airspeed in aircraft. (Ống Pitot một dụng cụ thiết yếu để đo tốc độ không khí trong máy bay.)
    • Henri Pitot was a French physicist who invented the pitot tube. (Henri Pitot một nhà vật người Pháp đã phát minh ra ống Pitot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitot tube": ống Pitot, thường được gọi tắt "pitot" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The pitot tube is often used in aviation to measure airspeed. (Ống Pitot thường được sử dụng trong ngành hàng không để đo tốc độ bay.)
  • "pitot-static system": hệ thống Pitot-tĩnh, một hệ thống kết hợp ống Pitot các lỗ tĩnh để đo tốc độ độ cao trong máy bay.

    • The pitot-static system provides crucial data for the aircraft's instruments. (Hệ thống Pitot-tĩnh cung cấp dữ liệu quan trọng cho các thiết bị của máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitot tube (cụm danh từ): ống Pitot, một dạng cụ thể của dụng cụ đo.
  • Pitot-static (tính từ): liên quan đến hệ thống Pitot-tĩnh.
    • The pitot-static probe is mounted on the aircraft's nose. (Đầu Pitot-tĩnh được gắn trên mũi máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Airspeed indicator (chỉ báo tốc độ bay): không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến chức năng của ống Pitot.
  • Flow velocity probe (đầu vận tốc dòng chảy): một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pitot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitot".