pixy

/'piksi/ Cách viết khác : (pixy) /'piksi/
Học thuật
Thân thiện
pixy

A small pixy hides behind a toadstool in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên, yêu tinh: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả nhỏ bé, cánh phần tinh nghịch, xuất hiện trong văn hóa dân gian châu Âu, đặc biệt của Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story told of a pixy who lived at the bottom of the garden. (Câu chuyện kể về một nàng tiên sốngcuối khu vườn.)
    • Some believe a pixy led the lost travelers astray. (Một số người tin rằng một yêu tinh đã dẫn lạc đường những lữ khách bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pixy-led": Bị lạc đường một cách kỳ lạ hoặc bí ẩn, như thể bị tiên đánh lừa.
    • We got completely pixy-led in the woods and couldn't find the path. (Chúng tôi hoàn toàn bị lạc trong rừng không thể tìm thấy lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pixie (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "pixy", cùng nghĩa.
  • Puck (n): Một sinh vật tinh nghịch tương tự trong thần thoại, đôi khi được dùng thay thế.
  • Sprite (n): Linh hồn, tiên nhỏ, thường gắn với thiên nhiên (nước, cây).
Từ đồng nghĩa
  • Fairy: Tiên.
  • Elf: Yêu tinh, tiên (thường chỉ hình dáng thanh mảnh).
  • Imp: Tiểu yêu, quỷ nhỏ tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
  • "Pixy dust" hoặc "Pixie dust": Bụi tiên; bụi phép màu sức mạnh kỳ diệu, thường làm cho vật bay được hoặc biến ước mơ thành hiện thực (phổ biến trong văn hóa đại chúng hiện đại).
    • In the story, a sprinkle of pixy dust made them fly. (Trong câu chuyện, một nhúm bụi tiên đã khiến họ bay lên.)
pixy

A small pixy hides behind a toadstool in the forest.

danh từ
  1. tiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống