elf
/elf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yêu tinh: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là nhỏ bé, có tai nhọn và có phép thuật, đôi khi tinh nghịch.
- Người bé nhỏ, tí hon: (Cách nói ví von) Một người có thân hình rất nhỏ bé và nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the story, the elf helped the shoemaker at night. (Trong câu chuyện, yêu tinh đã giúp người thợ đóng giày vào ban đêm.)
- She dressed up as a Christmas elf for the party. (Cô ấy hóa trang thành một chú yêu tinh Giáng Sinh cho bữa tiệc.)
- Look at that little elf running around the garden! (Nhìn đứa bé tí hon kia chạy quanh vườn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elfin" (tính từ): Có vẻ đẹp hoặc đặc điểm kỳ lạ, tinh tế và huyền bí như yêu tinh.
- She had an elfin smile. (Cô ấy có một nụ cười tinh nghịch và đáng yêu như yêu tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Elves (danh từ, số nhiều của elf): Những yêu tinh, những người tí hon.
- The forest was said to be home to many elves. (Khu rừng được đồn là nơi sinh sống của nhiều yêu tinh.)
- Elfish / Elvish (tính từ): Thuộc về hoặc giống yêu tinh.
- He spoke in an elvish language from the fantasy novel. (Anh ấy nói bằng một ngôn ngữ của yêu tinh từ cuốn tiểu thuyết giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Fairy (n): Tiên, yêu tinh (thường chỉ sinh vật có cánh và hiền lành hơn).
- Sprite (n): Yêu tinh, tiên (thường nhỏ bé và sống gần nước hoặc cây cối).
- Pixie (n): Tiên nhỏ, yêu tinh tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
- "Elf and safety": (Chơi chữ, cách nói hài hước về "health and safety" - sức khỏe và an toàn lao động) Dùng để chỉ các quy định an toàn được cho là quá cứng nhắc hoặc phiền phức.
- We can't have a bonfire because of elf and safety rules. (Chúng ta không thể đốt lửa trại vì những quy định an toàn ngặt nghèo quá.)
danh từ, số nhiều elves
- yêu tinh
- kẻ tinh nghịch
- người lùn, người bé tí hon