elf

/elf/
Học thuật
Thân thiện
elf

A small elf hides behind a toadstool in a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu tinh: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả nhỏ bé, tai nhọn phép thuật, đôi khi tinh nghịch.
    • Người bé nhỏ, tí hon: (Cách nói von) Một người thân hình rất nhỏ bé nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the story, the elf helped the shoemaker at night. (Trong câu chuyện, yêu tinh đã giúp người thợ đóng giày vào ban đêm.)
    • She dressed up as a Christmas elf for the party. ( ấy hóa trang thành một chú yêu tinh Giáng Sinh cho bữa tiệc.)
    • Look at that little elf running around the garden! (Nhìn đứa bé tí hon kia chạy quanh vườn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elfin" (tính từ): Có vẻ đẹp hoặc đặc điểm kỳ lạ, tinh tế huyền bí như yêu tinh.
    • She had an elfin smile. ( ấy một nụ cười tinh nghịch đáng yêu như yêu tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Elves (danh từ, số nhiều của elf): Những yêu tinh, những người tí hon.
    • The forest was said to be home to many elves. (Khu rừng được đồn nơi sinh sống của nhiều yêu tinh.)
  • Elfish / Elvish (tính từ): Thuộc về hoặc giống yêu tinh.
    • He spoke in an elvish language from the fantasy novel. (Anh ấy nói bằng một ngôn ngữ của yêu tinh từ cuốn tiểu thuyết giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy (n): Tiên, yêu tinh (thường chỉ sinh vật cánh hiền lành hơn).
  • Sprite (n): Yêu tinh, tiên (thường nhỏ bé sống gần nước hoặc cây cối).
  • Pixie (n): Tiên nhỏ, yêu tinh tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
  • "Elf and safety": (Chơi chữ, cách nói hài hước về "health and safety" - sức khỏe an toàn lao động) Dùng để chỉ các quy định an toàn được cho quá cứng nhắc hoặc phiền phức.
    • We can't have a bonfire because of elf and safety rules. (Chúng ta không thể đốt lửa trại những quy định an toàn ngặt nghèo quá.)
elf

A small elf hides behind a toadstool in a sunlit forest.

danh từ, số nhiều elves
  1. yêu tinh
  2. kẻ tinh nghịch
  3. người lùn, ngườití hon