elf

/elf/
danh từ, số nhiều elves
  1. yêu tinh
  2. kẻ tinh nghịch
  3. người lùn, ngườití hon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

elf
A small elf hides behind a toadstool in a sunlit forest.