imp

/imp/
Học thuật
Thân thiện
imp

A small imp hides a farmer's hat behind a hay bale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiểu yêu, tiểu quỷ: Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, thường tinh nghịch hay gây rắc rối.
    • Đứa trẻ tinh quái, nghịch ngợm: Một đứa trẻ hành vi láu lỉnh, nghịch ngợm nhưng thường đáng yêu.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Đứa trẻ con: Cách gọi chung cho một đứa trẻ, thường dùng trong văn chương cổ.
  2. Ngoại động từ:

    • Chắp lông, cấy lông (cho cánh chim ưng bị gãy): Trong thuật nuôi chim ưng, hành động ghép thêm lông mới vào cánh để chim có thể bay lại.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mở rộng, thêm vào; sửa chữa: Hành động bổ sung, gia cố hoặc sửa chữa một thứ đó để cải thiện hoặc mở rộng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The story featured a mischievous imp who hid people's belongings. (Câu chuyện một tiểu yêu tinh nghịch hay giấu đồ đạc của mọi người.)
    • That little imp drew on the wall with crayons! (Đứa trẻ tinh quái ấy đã vẽ bậy lên tường bằng bút sáp!)
    • "Come hither, thou imp," said the old man in the tale. ("Lại đây, hỡi đứa trẻ," người đàn ông già trong câu chuyện nói.)
  • Ngoại động từ:

    • The falconer had to imp the bird's damaged wing feathers. (Người nuôi chim ưng phải chắp lông cho đôi cánh bị của con chim.)
    • They decided to imp the old manuscript with additional notes from a later scholar. (Họ quyết định bổ sung vào bản thảo cổ những ghi chú thêm từ một học giả sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imp of the perverse": Một khái niệm văn học chỉ sự thôi thúc bên trong khiến con người hành động trái lẽ thường hoặc gây hại một cách cố ý, chỉ họ biết đó sai.
    • He was driven by an imp of the perverse to say the exact thing he knew would cause trouble. (Anh ta bị thôi thúc bởi một "tiểu quỷ của sự ngỗ ngược" để nói ra chính điều anh ta biết sẽ gây rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Impish (adj): Tinh nghịch, láu lỉnh (tính từ mô tả đặc tính của một ).
    • She gave him an impish grin. ( ấy nở một nụ cười tinh quái với anh ta.)
  • Impishly (adv): Một cách tinh nghịch.
  • Impishness (n): Sự tinh nghịch, tính láu lỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiểu quỷ): Sprite, gremlin, pixie, demon.
  • Danh từ (nghĩa đứa trẻ nghịch ngợm): Rascal, scamp, urchin, mischief-maker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have an imp in one": (Cách nói ít phổ biến) tính tinh nghịch, láu lỉnh.
    • That boy has a real imp in him today. (Cậu hôm nay thực sự rất tinh nghịch.)
imp

A small imp hides a farmer's hat behind a hay bale.

danh từ
  1. tiểu yêu, tiểu quỷ
  2. đứa trẻ tinh quái
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đứa trẻ con
ngoại động từ
  1. chắp lông, cấy lông (cho cánh chim ưng bị gãy)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mở rộng, thêm vào; sửa chữa