planète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành tinh: Một thiên thể lớn, có hình cầu, quay xung quanh một ngôi sao (như Mặt Trời) và không tự phát ra ánh sáng mà chỉ phản chiếu ánh sáng từ ngôi sao đó. Trong hệ Mặt Trời, có các hành tinh như Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Terre est une planète. (Trái Đất là một hành tinh.)
- Les astronomes étudient les autres planètes du système solaire. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu những hành tinh khác trong hệ mặt trời.)
- Il rêve de voyager vers une planète lointaine. (Anh ấy mơ ước du hành tới một hành tinh xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être né(e) sous une heureuse / bonne planète: Sinh ra dưới một ngôi sao may mắn, có nghĩa là có số may, có vận may.
- Il a gagné à la loterie ; il est vraiment né sous une heureuse planète ! (Anh ta trúng xổ số; anh ta đúng là có số may!)
Planète + [tính từ]: Dùng để mô tả đặc điểm của một hành tinh.
- une planète gazeuse (một hành tinh khí)
- une planète habitable (một hành tinh có thể ở được)
Biến thể và từ gần giống
Planétaire (tính từ): (thuộc về) hành tinh, có quy mô toàn cầu.
- un système planétaire (một hệ hành tinh)
- une catastrophe planétaire (một thảm họa toàn cầu)
Planétologie (danh từ giống cái): Khoa học nghiên cứu về các hành tinh (hành tinh học).
Từ đồng nghĩa
- Astre (danh từ giống đực): Thiên thể (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các ngôi sao, hành tinh).
- Monde (danh từ giống đực): Thế giới (thường dùng để chỉ Trái Đất, nhưng đôi khi cũng có thể chỉ một hành tinh trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Être / vivre sur une autre planète: Sống trên một hành tinh khác, có nghĩa bóng là hoàn toàn không hiểu thực tế, sống trong mơ mộng hoặc tách biệt.
- Tu ne connais pas ce problème ? On dirait que tu vis sur une autre planète ! (Cậu không biết vấn đề này à? Cứ như thể cậu đang sống trên một hành tinh khác vậy!)
danh từ giống cái
- hành tinh
- être né sous une heureuse planètecó số may