pliant

/'plaiəbl/ Cách viết khác : (pliant) /'plaiənt/
Học thuật
Thân thiện
pliant

Une chaise pliante est rangée dans le placard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gấp lại được: Dùng để mô tả một vật cấu trúc cho phép được gấp gọn lại, thường để tiết kiệm không gian hoặc dễ dàng di chuyển.
    • Mềm dẻo, dễ uốn: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Chỉ tính chất dễ bị uốn cong, mềm mại hoặc dễ thay đổi, dễ thích nghi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté une table pliante pour mon petit balcon. (Tôi đã mua một cái bàn xếp cho cái ban công nhỏ của mình.)
    • Ce bois est très pliant et facile à sculpter. (Loại gỗ này rất mềm dẻo dễ chạm khắc.)
    • Il a un caractère trop pliant, il dit toujours oui. (Anh ta tính cách quá dễ chiều, lúc nào cũng nói đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit pliant": tinh thần dễ thích nghi, linh hoạt.
    • Dans ce métier, un esprit pliant est un atout. (Trong nghề này, một tinh thần linh hoạt là một lợi thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliabilité (danh từ giống cái): tính chất có thể gấp lại được, tính mềm dẻo.

    • La pliabilité de ce matériau est remarquable. (Khả năng gấp lại của vật liệu này thật đáng chú ý.)
  • Plier (động từ): gấp lại, uốn cong.

    • Il faut plier la chaise après utilisation. (Phải gấp cái ghế lại sau khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Repliable: có thể gấp lại (đồng nghĩa trực tiếp).
  • Souple: mềm dẻo, linh hoạt (cho nghĩa bóng).
  • Flexible: linh hoạt, có thể uốn cong.
Từ trái nghĩa
  • Rigide: cứng nhắc, cứng.
  • Fixe: cố định.
pliant

Une chaise pliante est rangée dans le placard.

tính từ
  1. gấp (được)
    • Chaise pliante
      ghế xếp
    • mètre pliant
      thước xếp
danh từ giống đực
  1. ghế xếp