plinthe

Học thuật
Thân thiện
plinthe

Une plinthe blanche longe le mur de la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệ, chân cột: Phần đế, thường bằng đá hoặc gỗ, nâng đỡ chân của một cột trụ, tượng hoặc một vật thể thẳng đứng khác.
    • Ván chân tường: Thanh gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác được lắp dọc theo phần tiếp giáp giữa tường sàn nhà để bảo vệ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colonne repose sur une plinthe de marbre. (Cây cột đặt trên một bệ chân bằng đá cẩm thạch.)
    • Nous devons peindre les plinthes de la chambre en blanc. (Chúng tôi phải sơn các ván chân tường của phòng ngủ màu trắng.)
    • La plinthe cache le joint entre le mur et le sol. (Ván chân tường che đi khe hở giữa tường sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plinthe de radiateur": vỏ bọc hoặc khung trang trí che chắn phần chân của một bộ tản nhiệt sưởi.
    • La plinthe du radiateur est en métal peint. (Vỏ chân tản nhiệt được làm bằng kim loại sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Socle (danh từ giống đực): bệ, đế. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ phần đế nâng đỡ cho nhiều loại vật thể (tượng, cột, đồ vật), thường kích thước đáng kể.
  • Base (danh từ giống cái): chân đế, phần đáy. Từ chung chỉ phần dưới cùng làm nền đỡ cho một vật.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "bệ, chân cột"): piédestal (bệ, đài), socle (bệ, đế).
  • (Cho nghĩa "ván chân tường"): bas de mur (chân tường - cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Từ "plinthe" rất dễ nhầm lẫn với "plainte" (danh từ giống cái có nghĩa là "lời phàn nàn", "đơn khiếu nại") về mặt phát âm chính tả. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
plinthe

Une plinthe blanche longe le mur de la chambre.

danh từ giống cái
  1. bệ
  2. chân cột
  3. ván chân tường
    • Plainte.