plane tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây tiêu huyền, cây ngô đồng (thuộc chi Platanus). Đây là loại cây thân gỗ lớn, có vỏ mỏng, màu nhạt, thường bong ra thành từng mảng nhỏ. Lá cây có thùy (chia thành nhiều múi) và hoa mọc thành chùm hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tiêu huyền trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Vỏ của cây tiêu huyền bong ra thành từng mảnh mỏng như giấy.)
- (London nổi tiếng với những hàng cây tiêu huyền dọc các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plane tree" thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi , bao gồm cây tiêu huyền phương Đông () và cây tiêu huyền Mỹ ().
- Trong kiến trúc cảnh quan đô thị, cây tiêu huyền được ưa chuộng vì khả năng chịu ô nhiễm và tán rộng.
Biến thể và từ gần giống
- Plane (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "plane tree" trong tiếng Anh, dùng để chỉ cùng một loại cây.
- The plane is a common street tree in many European cities. (Cây tiêu huyền là loại cây đường phố phổ biến ở nhiều thành phố châu Âu.)
- Sycamore (danh từ): ở một số vùng (đặc biệt là Anh), "sycamore" có thể được dùng để chỉ cây phong, nhưng ở Bắc Mỹ, từ này thường chỉ cây tiêu huyền Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Cây ngô đồng: tên gọi khác của cây tiêu huyền trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng lá giống lá cây ngô đồng.
- Cây bạch dương: không phải đồng nghĩa, nhưng thường bị nhầm lẫn do vỏ cũng bong tróc; tuy nhiên, cây bạch dương thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plane tree".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plane tree".