blinder

blinder

A jockey places a blinder on the racehorse before the competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng che mắt ngựa: "blinder" một miếng da hoặc vật liệu khác được may vào hai bên dây cương của ngựa, tác dụng ngăn ngựa nhìn thấy vật thểhai bên, giúp ngựa tập trung nhìn về phía trước.
dụ sử dụng
  • (Con ngựa đeo miếng che mắt để tránh bị giật mình bởi những con ngựa khác trong cuộc đua.)
  • (Nông dân thường dùng miếng che mắt cho ngựa kéo xe để giảm sự xao nhãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in blinders": ở trong trạng thái bị hạn chế tầm nhìn, thường dùng theo nghĩa bóng.

    • He is in blinders when it comes to his own mistakes. (Anh ta bị hạn chế tầm nhìn khi nhìn nhận lỗi lầm của chính mình.)
  • "to take off the blinders": bỏ đi sự hạn chế, nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.

    • We need to take off the blinders and see the whole picture. (Chúng ta cần bỏ đi sự hạn chế nhìn toàn bộ bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (adj, v): , làm , che khuất.
    • The blind man used a walking stick. (Người đàn ông dùng gậy đi đường.)
  • Blindfold (n): bịt mắt (dải vải che mắt).
    • They put a blindfold on the prisoner. (Họ bịt mắt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Eyepatch: miếng che mắt (dùng cho người hoặc động vật).
  • Blinker: từ đồng nghĩa phổ biến hơnAnh Mỹ, chỉ miếng che mắt ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blind out: che khuất hoàn toàn.
    • The fog blinder out the entire view. (Sương mù che khuất hoàn toàn tầm nhìn.)
  • Blind to: không nhận thức được điều .
    • She was blind to his faults. ( ấy không nhận thức được lỗi lầm của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be blinded by something": bị mù quáng bởi điều đó.
    • He was blinded by love and couldn't see the truth. (Anh ta bị mù quáng bởi tình yêu không thể thấy sự thật.)
  • "in the blind": ở trong tình huống không thông tin đầy đủ.
    • We are working in the blind without proper data. (Chúng ta đang làm việc trong tình trạng thiếu thông tin không dữ liệu phù hợp.)