planet

/'plænit/
Học thuật
Thân thiện
planet

The planet Jupiter has a large red spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành tinh: Một thiên thể lớn, hình cầu, quay xung quanh một ngôi sao (như Mặt Trời) chiếu sáng nhờ phản xạ ánh sáng từ ngôi sao đó. Trong hệ Mặt Trời, các hành tinh chính quay quanh Mặt Trời.
    • Áo lễ: (Nghĩa cổ, tôn giáo) Một loại áo choàng dài được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiên văn học):

    • Earth is the third planet from the Sun. (Trái Đất hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời.)
    • Scientists are searching for planets that could support life. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh có thể hỗ trợ sự sống.)
    • Jupiter is the largest planet in our solar system. (Sao Mộc hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • The priest wore a ceremonial planet during the service. (Vị linh mục mặc một chiếc áo lễ trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dwarf planet" (hành tinh lùn): Một thiên thể hình cầu quay quanh Mặt Trời nhưng chưa dọn sạch được quỹ đạo xung quanh .

    • Pluto is now classified as a dwarf planet. (Sao Diêm Vương hiện được phân loại một hành tinh lùn.)
  • "Exoplanet" (hành tinh ngoài hệ Mặt Trời): Một hành tinh quay quanh một ngôi sao khác ngoài Mặt Trời của chúng ta.

    • The discovery of an exoplanet in the habitable zone excited astronomers. (Việc phát hiện ra một hành tinh ngoài hệ Mặt Trời trong vùng có thể sống được đã làm các nhà thiên văn học phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Planetary (tính từ): (thuộc về) hành tinh.

    • Planetary science studies the planets and their systems. (Khoa học hành tinh nghiên cứu về các hành tinh hệ thống của chúng.)
  • Interplanetary (tính từ): (ở) giữa các hành tinh.

    • Interplanetary travel is a goal for future space exploration. (Du hành giữa các hành tinh một mục tiêu cho việc khám phá không gian trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thiên văn học: Thiên thể, thế giới (trong ngữ cảnh không gian, dụ: "alien world").
  • Nghĩa tôn giáo: Áo choàng lễ, phẩm phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "planet")

Thành ngữ liên quan
  • "What planet are you on?": Một câu hỏi mang tính thành ngữ dùng để hỏi ai đó khi họ dường như không hiểu tình hình thực tế hoặc đang nói những điều vô lý.
    • You think money grows on trees? What planet are you on? (Cậu nghĩ tiền mọc trên cây sao? Cậu đang sống trên hành tinh nào vậy?)
planet

The planet Jupiter has a large red spot.

danh từ
  1. (thiên văn học) hành tinh
  2. (tôn giáo) áo lễ