plantation

/plæn'teiʃn/
danh từ
  1. vườn ươm
  2. đồn điền (bông, cà phê...)
  3. (sử học) sự di dân sang thuộc địa
  4. (sử học) thuộc địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "plantation"

Từ có nhắc đến "plantation"

plantation
A farmer walks through a coffee plantation on a sunny morning.