plaque
/plɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm, bản, biển (vật thể mỏng, phẳng): Một miếng vật liệu cứng, thường hình chữ nhật, được làm từ kim loại, đá, nhựa, v.v.
- Huy hiệu: Một biểu tượng nhỏ bằng kim loại hoặc vải, thường gắn trên đồng phục để biểu thị chức vụ, nghề nghiệp hoặc tổ chức.
- (Trong trò chơi) Thẻ: Một tấm nhỏ dùng trong một số trò chơi như bài hoặc cờ.
- (Nhiếp ảnh) Phim kính: Một tấm kính phủ chất nhạy sáng, dùng trong nhiếp ảnh cổ điển.
- (Y học) Mảng: Một vùng da hoặc mô bị thay đổi bất thường, có thể nhìn thấy được, thường khác biệt về màu sắc hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une plaque de marbre orne le sol. (Một tấm đá cẩm thạch trang trí sàn nhà.)
- La plaque d'immatriculation de la voiture est illisible. (Biển đăng ký xe ô tô không đọc được.)
- Le garde-forestier porte une plaque sur son uniforme. (Người kiểm lâm đeo một huy hiệu trên đồng phục.)
- Le médecin a observé une plaque rouge sur sa peau. (Bác sĩ quan sát thấy một mảng đỏ trên da của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plaque tournante":
- Nghĩa đen (đường sắt): Bàn quay đầu máy xe lửa.
- Nghĩa bóng: Trung tâm, nơi hội tụ các hoạt động, giao thông hoặc thông tin.
- Lyon est une plaque tournante gastronomique. (Lyon là một trung tâm ẩm thực.)
- Cet aéroport est la plaque tournante principale de la compagnie. (Sân bay này là trung tâm chính của hãng hàng không.)
Biến thể và từ liên quan
- Plaquer (động từ): Đóng thành tấm, dát mỏng; (thông tục) bỏ rơi ai đó.
- Plaquette (danh từ giống cái): Tấm nhỏ, bản nhỏ; tập sách mỏng.
- Plaque de cuivre (cụm danh từ): Tấm đồng.
- Plaque d'accumulateur (cụm danh từ, điện học): Tấm ắc quy.
Từ đồng nghĩa
- Panneau (danh từ giống đực): Tấm, bảng, biển (thường lớn, để thông báo hoặc che chắn).
- Écusson (danh từ giống đực): Huy hiệu, phù hiệu (thường may trên áo).
- Tache (danh từ giống cái): Vết, đốm (trên bề mặt, có thể không phải là mảng rõ rệt như "plaque" trong y học).
Thành ngữ liên quan
- Être couvert de plaques (thành ngữ): Có nhiều mảng (trên da), bị phát ban nặng.
- À cause de l'allergie, il est couvert de plaques. (Vì dị ứng, anh ấy bị nổi đầy mảng đỏ.)
danh từ giống cái
- tấm, bản, biển
- Plaque de cuivretấm đồng
- Plaque d'accumulateur(điện học) tấm ắc quy
- Plaque d'immatriculation;(từ cũ, nghiã cũ) plaque minéralogiquebiển đăng ký (xe ô tô)
- Plaque équatoriale(sinh vật học) bản xích đạo
- Plaque motrice(sinh vật học) bản vận động
- huy hiệu (của người kiểm lâm, người bán hàng rong...)
- (đánh bài) (đánh cờ) thẻ
- (nhiếp ảnh) phim kính
- (y học) mảng
- Avoir des plaques rouges sur le visagecó những mảng đỏ ở mặt
- plaque tournante(đường sắt) bàn quay
- La capitale, plaque tournante du paysthủ đô, trung tâm của nhà nước