platanus

platanus

A tall platanus tree stands in a city park, its mottled bark and broad leaves casting dappled shade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây tiêu huyền (Platanus): "Platanus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật, bao gồm các loài cây thân gỗ lớn, hoa đơn tính cùng gốc (monoecious), phần lớn cây rụng . Các loài trong chi này thường được gọi là cây tiêu huyền, cây sung dâu, hoặc cây sộp.
    • Cá thể cây thuộc chi Platanus: "Platanus" cũng có thể dùng để chỉ một cây cụ thể thuộc chi này, dụ như cây sung dâu London (London plane) hay cây sung dâu Mỹ (sycamore).
dụ sử dụng
  • (Cây Platanus trong công viên cung cấp bóng râm rộng rãi vào mùa .)
  • (Các loài Platanus thường được trồng dọc các đường phố khả năng chịu đựng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platanus × acerifolia": tên khoa học của cây sung dâu London, một giống lai phổ biến.

    • Platanus × acerifolia is a hybrid between Platanus orientalis and Platanus occidentalis. (Platanus × acerifolia giống lai giữa Platanus orientalis Platanus occidentalis.)
  • "Platanus occidentalis": loài cây sung dâu Mỹ, còn gọi là cây sộp Mỹ.

    • Platanus occidentalis is native to eastern North America. (Platanus occidentalis nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Platanaceous (tính từ): thuộc về họ Platanaceae (họ tiêu huyền).

    • The platanaceous family includes only the genus Platanus. (Họ Platanaceae chỉ bao gồm chi Platanus.)
  • Plane tree (danh từ ghép): tên thông thường chỉ các cây thuộc chi Platanus, đặc biệt cây sung dâu.

    • The plane tree is known for its peeling bark. (Cây sung dâu nổi tiếng với vỏ cây bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycamore: cây sung dâu, thường dùng để chỉ Platanus occidentalisBắc Mỹ.
  • London plane: cây sung dâu London, giống lai Platanus × acerifolia.
  • Buttonwood: tên gọi khác của cây sung dâumột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Platanus" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Platanus" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.