plotinus

plotinus

Plotinus writes a philosophical text by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Plotinus tên của một triết gia người La (sinh tại Ai Cập), sống vào khoảng năm 205–270 sau Công nguyên. Ông được coi đại diện hàng đầu của trường phái Tân Platon (Neoplatonism), một hệ thống triết học phát triển từ tư tưởng của Plato.

dụ sử dụng
  • (Plotinus được coi người sáng lập ra chủ nghĩa Tân Platon.)
  • (Triết học của Plotinus đã ảnh hưởng lớn đến tư tưởng Kitô giáo Hồi giáo sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the philosophy of Plotinus": triết học của Plotinus, thường được nghiên cứu trong bối cảnh siêu hình học thần học.

    • The Enneads, written by Plotinus, are a collection of his philosophical treatises. (Bộ Enneads do Plotinus viết tập hợp các luận thuyết triết học của ông.)
  • "Plotinian": tính từ, thuộc về hoặc liên quan đến Plotinus triết học của ông.

    • Plotinian mysticism emphasizes the unity of the soul with the One. (Chủ nghĩa thần bí Plotinus nhấn mạnh sự hợp nhất của linh hồn với cái Một.)
Biến thể từ gần giống
  • Plotinian (tính từ): thuộc về Plotinus.

    • The Plotinian concept of the One is central to his philosophy. (Khái niệm về cái Một của Plotinus trung tâm trong triết học của ông.)
  • Neoplatonism (danh từ): chủ nghĩa Tân Platon, hệ thống triết học do Plotinus phát triển.

    • Neoplatonism had a profound impact on medieval philosophy. (Chủ nghĩa Tân Platon tác động sâu sắc đến triết học trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Triết gia Tân Platon (danh từ): dùng để chỉ Plotinus hoặc các nhà triết học cùng trường phái.
    • Plotinus is the most famous Neoplatonist. (Plotinus nhà Tân Platon nổi tiếng nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Plotinus" danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "the Plotinian One": thuật ngữ triết học chỉ thực thể tối thượng, vượt lên trên mọi sự đa dạng, trong triết học của Plotinus.
    • The Plotinian One is beyond being and non-being. (Cái Một của Plotinus vượt lên trên cả tồn tại phi tồn tại.)