plateau

/'plætou/
danh từ giống đực
  1. đĩa cân
  2. khay, mâm
    • Servir le déjeuner sur un plateau
      dọn bữa ăn trưa trên một cái khay
    • Plateau de fromages
      một khay pho mát
    • Plateau tibial
      (giải phẫu) mâm xương chày
  3. sân khấu
  4. (điện ảnh) phương tiện quay phim
    • Frais de plateau
      phí tổn về phương tiện quay phim
  5. (đường sắt) toa sàn
  6. (địa lý; địa chất) cao nguyên
    • plateau continental
      thềm lục địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plateau
Le serveur apporte le petit déjeuner sur un plateau.