plateau

/'plætou/
Học thuật
Thân thiện
plateau

Le serveur apporte le petit déjeuner sur un plateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cao nguyên: Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng độ cao đáng kể so với mực nước biển, thường được bao quanh bởi các vùng đất thấp hơn hoặc núi.
    • Khay, mâm: Một đồ vật bằng phẳng, thường hình tròn hoặc hình chữ nhật, thành thấp hoặc không thành, dùng để đựng hoặc bưng đồ vật, thức ăn.
    • Đĩa cân: Bộ phận bằng phẳng của một chiếc cân, nơi đặt vật cần cân.
    • Sân khấu, phương tiện quay phim: Trong lĩnh vực sân khấu điện ảnh, chỉ toàn bộ khu vực sân khấu hoặc bối cảnh quay phim cùng với các phương tiện kỹ thuật liên quan.
    • Toa sàn: Trong đường sắt, chỉ một loại toa không mui, sàn bằng phẳng để chở hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plateau du Tibet est le plus haut du monde. (Cao nguyên Tây Tạngcao nguyên cao nhất thế giới.)
    • Le serveur apporte les boissons sur un plateau. (Người phục vụ mang đồ uống ra trên một cái khay.)
    • Posez les poids sur le plateau de la balance. (Hãy đặt quả cân lên đĩa cân.)
    • Les acteurs sont déjà sur le plateau. (Các diễn viên đã có mặt trên sân khấu/sân khấu quay rồi.)
    • Les marchandises sont chargées sur un plateau. (Hàng hóa được chất lên một toa sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais de plateau": Chi phí về phương tiện quay phim, chi phí sản xuất tại hiện trường quay.

    • Le budget du film inclut des frais de plateau importants. (Ngân sách của bộ phim bao gồm các chi phí quay phim quan trọng.)
  • "Plateau technique": Trong y học hoặc công nghiệp, chỉ một bộ thiết bị kỹ thuật cao, hiện đại phục vụ cho một mục đích cụ thể.

    • L'hôpital est équipé d'un plateau technique de pointe. (Bệnh viện được trang bị một hệ thống thiết bị kỹ thuật tiên tiến.)
  • "Atteindre un plateau" (nghĩa ẩn dụ): Đạt đến một giai đoạn ổn định, không còn tiến triển lên hoặc xuống nữa, thường dùng trong thể thao, kinh tế, học tập.

    • Ses progrès en français ont atteint un plateau. (Sự tiến bộ tiếng Pháp của anh ấy đã chạm ngưỡng/không còn tiến triển nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateau-repas (danh từ giống đực): Khay thức ăn (thường dùng trong máy bay, bệnh viện).

    • L'hôtesse de l'air a distribué les plateaux-repas. (Tiếp viên hàng không đã phát những khay thức ăn.)
  • Plateau de fromages (danh từ giống đực): Khay pho mát, mâm pho mát (gồm nhiều loại pho mát khác nhau để thưởng thức).

    • Pour le dessert, nous prendrons un plateau de fromages. (Cho món tráng miệng, chúng tôi sẽ dùng một khay pho mát.)
  • Sur un plateau (thành ngữ): Một cách dễ dàng, được trao tặng không cần nỗ lực.

    • Il a obtenu ce poste sur un plateau. (Anh ta được vị trí này một cách dễ dàng / như được dâng trên mâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hautes terres (danh từ giống cái, số nhiều): Vùng đất cao (gần nghĩa với "cao nguyên").
  • Plaine (danh từ giống cái): Đồng bằng (trái nghĩa với "cao nguyên" về độ cao, nhưng cùng nghĩa "bằng phẳng").
  • Plate (danh từ giống cái): Đĩa (thường sâu lòng hơn "plateau").
  • Socle (danh từ giống đực): Bệ, đế (vật đỡ bằng phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "plateau")

Thành ngữ liên quan
  • Servir quelque chose à quelqu'un sur un plateau (d'argent): Dâng cho ai cái gì một cách dễ dàng, không cần họ phải làm gì.
    • La victoire leur a été servie sur un plateau. (Chiến thắng đã được dâng cho họ một cách dễ dàng.)
plateau

Le serveur apporte le petit déjeuner sur un plateau.

danh từ giống đực
  1. đĩa cân
  2. khay, mâm
    • Servir le déjeuner sur un plateau
      dọn bữa ăn trưa trên một cái khay
    • Plateau de fromages
      một khay pho mát
    • Plateau tibial
      (giải phẫu) mâm xương chày
  3. sân khấu
  4. (điện ảnh) phương tiện quay phim
    • Frais de plateau
      phí tổn về phương tiện quay phim
  5. (đường sắt) toa sàn
  6. (địa lý; địa chất) cao nguyên
    • plateau continental
      thềm lục địa