pleyon

Học thuật
Thân thiện
pleyon

Un enfant attache son chien avec un pleyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây buộc (bằng cành cây), chạc: Một sợi dây hoặc vật dụng để buộc, thường được làm từ cành cây mềm hoặc vật liệu tự nhiên tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a attaché le fagot avec un pleyon. (Anh ấy đã buộc củi bằng một sợi dây chạc.)
    • Les pleyons en osier sont très résistants. (Những sợi dây buộc bằng cây liễu rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serrer le pleyon": thắt chặt dây buộc.
    • Il faut serrer le pleyon pour que le chargement ne bouge pas. (Phải thắt chặt dây buộc để hàng hóa không bị xê dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lien (n.m): dây buộc, dây thừng (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Attache (n.f): dây buộc, dây cột.
Từ đồng nghĩa
  • Ligature: dây buộc, dây cột.
  • Lacet: dây buộc, dây thắt.
pleyon

Un enfant attache son chien avec un pleyon.

danh từ giống đực
  1. dây buộc (bằng cành cây), chạc