pleyon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây buộc (bằng cành cây), chạc: Một sợi dây hoặc vật dụng để buộc, thường được làm từ cành cây mềm hoặc vật liệu tự nhiên tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a attaché le fagot avec un pleyon. (Anh ấy đã buộc bó củi bằng một sợi dây chạc.)
- Les pleyons en osier sont très résistants. (Những sợi dây buộc bằng cây liễu rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serrer le pleyon": thắt chặt dây buộc.
- Il faut serrer le pleyon pour que le chargement ne bouge pas. (Phải thắt chặt dây buộc để hàng hóa không bị xê dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lien (n.m): dây buộc, dây thừng (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
- Attache (n.f): dây buộc, dây cột.
Từ đồng nghĩa
- Ligature: dây buộc, dây cột.
- Lacet: dây buộc, dây thắt.
danh từ giống đực
- dây buộc (bằng cành cây), chạc