playon

Học thuật
Thân thiện
playon

Un enfant joue au ballon sur le playon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại bánh ngọt: "playon" là một loại bánh ngọt truyền thống, có thể được làm từ bột , trứng, đường thường hình dạng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un playon à la boulangerie. (Tôi đã mua một cái bánh playontiệm bánh.)
    • Le playon est une spécialité de cette région. (Bánh playonmột đặc sản của vùng này.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "playon" là một danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ xác định "le" hoặc không xác định "un" phù hợp.
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại có thể được coi là một biến thể hoặc cách viết khác của từ "pleyon".
Biến thể từ liên quan
  • Pleyon (danh từ giống đực): Một loại bánh ngọt, là cách viết thay thế phổ biến hơn cho "playon".
playon

Un enfant joue au ballon sur le playon.

danh từ giống đực
  1. như pleyon