pilon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chày, cái vồ: Một dụng cụ thường bằng gỗ hoặc kim loại, nặng, dùng để giã, đập hoặc nghiền các vật thể.
- Chân (gà, vịt): Phần chân của gia cầm, thường dùng trong ẩm thực.
- Chân gỗ: Một cách gọi thông tục để chỉ chân giả bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il utilise un pilon en bois pour écraser les épices. (Anh ấy dùng một cái chày gỗ để giã gia vị.)
- Cette recette de soupe utilise des pilons de poulet. (Công thức món súp này sử dụng chân gà.)
- Le vieux marin marchait avec un pilon. (Người thủy thủ già đi lại bằng một cái chân gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre un livre au pilon": Một thành ngữ có nghĩa là hủy toàn bộ bản in của một cuốn sách (thường bằng cách nghiền nát).
- L'éditeur a dû mettre l'ouvrage au pilon en raison d'une erreur grave. (Nhà xuất bản buộc phải hủy toàn bộ bản in cuốn sách vì một lỗi nghiêm trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Pilonner (động từ): Đập, giã, nghiền nát; (nghĩa bóng) oanh tạc, ném bom dồn dập.
- Les avions ont pilonné la position ennemie. (Máy bay đã oanh tạc dồn dập vào vị trí của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Marteau (danh từ): Cái búa (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự 'vồ').
- Pilon à épices (cụm từ): Chày giã gia vị.
Thành ngữ liên quan
- Être mis au pilon (dành cho sách, ấn phẩm): Bị đem đi hủy.
- Les exemplaires invendus ont été mis au pilon. (Những bản sách không bán được đã bị đem đi hủy.)
danh từ giống đực
- cái chày, cái vồ
- chân (gà, vịt)
- chân gỗ
- mettre un livre au pilonhủy toàn bộ bản in một cuốn sách