plion

Học thuật
Thân thiện
plion

Un enfant joue avec un plion dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại vải len dày, thô: "plion" là một loại vải dệt từ len, đặc điểmdày thô, thường được sử dụng để may quần áo ấm hoặc đồ bảo hộ lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un pantalon en plion. (Anh ấy mặc một chiếc quần bằng vải plion.)
    • Ce manteau est fait d'un plion très résistant. (Chiếc áo khoác này được làm từ một loại vải plion rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleyon (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng nghĩa hoặc một cách viết khác của "plion", cùng chỉ loại vải len dày thô.
    • La veste est en pleyon. (Chiếc áo vét làm bằng vải pleyon.)
plion

Un enfant joue avec un plion dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. như pleyon