plion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại vải len dày, thô: "plion" là một loại vải dệt từ len, có đặc điểm là dày và thô, thường được sử dụng để may quần áo ấm hoặc đồ bảo hộ lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un pantalon en plion. (Anh ấy mặc một chiếc quần bằng vải plion.)
- Ce manteau est fait d'un plion très résistant. (Chiếc áo khoác này được làm từ một loại vải plion rất bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleyon (danh từ giống đực): Đây là một từ đồng nghĩa hoặc một cách viết khác của "plion", cùng chỉ loại vải len dày và thô.
- La veste est en pleyon. (Chiếc áo vét làm bằng vải pleyon.)