plieuse

Học thuật
Thân thiện
plieuse

La plieuse plie rapidement des feuilles de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy gấp: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để gấp các vật liệu mỏng như giấy, vải, kim loại mỏng thành các nếp gấp chính xác đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprimerie a acheté une nouvelle plieuse pour augmenter sa productivité. (Nhà in đã mua một máy gấp mới để tăng năng suất.)
    • Cette plieuse automatique peut traiter des centaines de feuilles par heure. (Máy gấp tự động này có thể xửhàng trăm tờ giấy mỗi giờ.)
    • La plieuse est un équipement essentiel dans l'industrie textile. (Máy gấpmột thiết bị thiết yếu trong ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plieuse de cartes": máy gấp bìa cứng, thùng carton.
    • Pour l'emballage, nous utilisons une plieuse de cartes. (Để đóng gói, chúng tôi sử dụng một máy gấp bìa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plieur (danh từ giống đực): người thợ gấp (giấy, vải...).

    • Le plieur travaille dans l'atelier de reliure. (Người thợ gấp làm việc trong xưởng đóng sách.)
  • Plier (động từ): gấp, bẻ cong.

    • Il faut plier la feuille en deux. (Cần phải gấp tờ giấy làm đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à plier: máy gấp (cách diễn đạt mô tả hơn).
plieuse

La plieuse plie rapidement des feuilles de papier.

danh từ giống cái
  1. máy gấp (giấy, vải...)

Từ có nhắc đến "plieuse"