plieuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy gấp: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để gấp các vật liệu mỏng như giấy, vải, kim loại mỏng thành các nếp gấp chính xác và đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imprimerie a acheté une nouvelle plieuse pour augmenter sa productivité. (Nhà in đã mua một máy gấp mới để tăng năng suất.)
- Cette plieuse automatique peut traiter des centaines de feuilles par heure. (Máy gấp tự động này có thể xử lý hàng trăm tờ giấy mỗi giờ.)
- La plieuse est un équipement essentiel dans l'industrie textile. (Máy gấp là một thiết bị thiết yếu trong ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plieuse de cartes": máy gấp bìa cứng, thùng carton.
- Pour l'emballage, nous utilisons une plieuse de cartes. (Để đóng gói, chúng tôi sử dụng một máy gấp bìa cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Plieur (danh từ giống đực): người thợ gấp (giấy, vải...).
- Le plieur travaille dans l'atelier de reliure. (Người thợ gấp làm việc trong xưởng đóng sách.)
Plier (động từ): gấp, bẻ cong.
- Il faut plier la feuille en deux. (Cần phải gấp tờ giấy làm đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à plier: máy gấp (cách diễn đạt mô tả hơn).
danh từ giống cái
- máy gấp (giấy, vải...)