plissé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xếp nếp, có nếp gấp: Dùng để mô tả vải, quần áo hoặc vật liệu mềm đã được tạo thành những nếp gấp đều đặn và thường cố định.
- (Địa lý; địa chất) Uốn nếp: Dùng để mô tả các lớp đá hoặc địa tầng đã bị biến dạng tạo thành các nếp uốn.
Danh từ giống đực:
- Nếp xếp: Chỉ bản thân kỹ thuật, kiểu cách hoặc đặc điểm của những nếp gấp được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle porte une jupe plissée. (Cô ấy mặc một chiếc váy xếp nếp.)
- Les rideaux plissés laissent passer une lumière douce. (Những tấm rèm xếp nếp cho ánh sáng dịu đi qua.)
- Une région montagneuse aux roches plissées. (Một vùng núi với những lớp đá uốn nếp.)
Danh từ:
- Le plissé de cette robe est très régulier. (Nếp xếp của chiếc váy này rất đều đặn.)
- Un plissé soleil. (Kiểu xếp nếp tỏa tròn (như mặt trời).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plissé permanent": Nếp xếp được là (ủi) cố định, không bị mất khi giặt.
- Pour cet uniforme scolaire, un plissé permanent est exigé. (Đối với bộ đồng phục học sinh này, nếp xếp cố định là bắt buộc.)
- "Tissu plissé": Vải xếp nếp, thường là một loại vải đã được xử lý công nghiệp để có các nếp gấp.
- La collection utilise beaucoup de tissu plissé. (Bộ sưu tập sử dụng nhiều vải xếp nếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plisser (động từ): Xếp nếp, nhăn lại.
- Plisser un tissu. (Xếp nếp một tấm vải.)
- Plisser le front. (Nhăn trán / Cau mày.)
- Replissé, e (tính từ): Được xếp nếp lại, có nhiều nếp gấp phức tạp.
- Plissage (danh từ giống đực): Hành động xếp nếp, kỹ thuật tạo nếp.
Từ đồng nghĩa
- Froncé, e (tính từ): Có nếp nhỏ, thường dùng cho ren, voan hoặc chỉ sự nhăn lại (ví dụ: - vầng trán nhăn).
- Godronné, e (tính từ): Có những đường gợn sóng hoặc nếp tròn, thường trong ẩm thực (bánh) hoặc trang trí.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le front plissé: Có vẻ lo lắng, suy tư (nghĩa đen: có vầng trán nhăn lại).
- Il écoutait, le front plissé. (Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt đầy suy tư.)
tính từ
- xếp nếp
- Robe plisséeáo dài xếp nếp
- (địa lý; địa chất) uốn nếp
danh từ giống đực
- nếp xếp