pelouse

Học thuật
Thân thiện
pelouse

Le jardinier tond la pelouse devant la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu vực đất được phủ bởi cỏ, thường được cắt tỉa chăm sóc cẩn thận, thường thấy trong công viên, vườn hoặc các khu thể thao.
    • Bãi cỏ (ở trường đua): Khu vực cỏgiữa một trường đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • ( trẻ đang chơi trên bãi cỏ của công viên.)
  • (Phải cắt cỏ thường xuyên.)
  • (Khán giả tụ tập trên bãi cỏ của trường đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelouse synthétique": Cỏ nhân tạo, thường dùng cho các sân thể thao.
    • Le stade est équipé d'une pelouse synthétique. (Sân vận động được trang bị cỏ nhân tạo.)
  • "Tondre la pelouse": Cắt cỏ.
    • C'est à ton tour de tondre la pelouse ce week-end. (Đến lượt con cắt cỏ vào cuối tuần này.)
Biến thể từ liên quan
  • Pelousé, pelousée (tính từ): Được phủ cỏ, bãi cỏ.
    • Un terrain pelousé (Một khu đất cỏ)
  • Gazon (danh từ giống đực): Cũng có nghĩabãi cỏ, thảm cỏ. Thường dùng thay thế cho "pelouse", đặc biệt khi nói về cỏ trong vườn nhà.
    • Tondre le gazon (Cắt cỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Pré (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi cỏ (tự nhiên hơn, ít được chăm sóc).
  • Herbe (danh từ giống cái): Cỏ (nói chung).
Cụm từ liên quan
  • Être sur la pelouse: Ở trên bãi cỏ (thường để xem một sự kiện thể thao không chỗ ngồi cố định).
    • Nous avions des places sur la pelouse pour le concert. (Chúng tôi chỗ đứng trên bãi cỏ cho buổi hòa nhạc.)
pelouse

Le jardinier tond la pelouse devant la maison.

danh từ giống cái
  1. bãi cỏ
    • Les pelouses d'un parc
      các bãi cỏcông viên
    • La pelouse d'un champ de courses
      bãi cỏtrường đua ngựa