pelouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu vực đất được phủ bởi cỏ, thường được cắt tỉa và chăm sóc cẩn thận, thường thấy trong công viên, vườn hoặc các khu thể thao.
- Bãi cỏ (ở trường đua): Khu vực cỏ ở giữa một trường đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ đang chơi trên bãi cỏ của công viên.)
- (Phải cắt cỏ thường xuyên.)
- (Khán giả tụ tập trên bãi cỏ của trường đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelouse synthétique": Cỏ nhân tạo, thường dùng cho các sân thể thao.
- Le stade est équipé d'une pelouse synthétique. (Sân vận động được trang bị cỏ nhân tạo.)
- "Tondre la pelouse": Cắt cỏ.
- C'est à ton tour de tondre la pelouse ce week-end. (Đến lượt con cắt cỏ vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ liên quan
- Pelousé, pelousée (tính từ): Được phủ cỏ, có bãi cỏ.
- Un terrain pelousé (Một khu đất có cỏ)
- Gazon (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là bãi cỏ, thảm cỏ. Thường dùng thay thế cho "pelouse", đặc biệt khi nói về cỏ trong vườn nhà.
- Tondre le gazon (Cắt cỏ)
Từ đồng nghĩa
- Pré (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi cỏ (tự nhiên hơn, ít được chăm sóc).
- Herbe (danh từ giống cái): Cỏ (nói chung).
Cụm từ liên quan
- Être sur la pelouse: Ở trên bãi cỏ (thường để xem một sự kiện thể thao mà không có chỗ ngồi cố định).
- Nous avions des places sur la pelouse pour le concert. (Chúng tôi có chỗ đứng trên bãi cỏ cho buổi hòa nhạc.)
danh từ giống cái
- bãi cỏ
- Les pelouses d'un parccác bãi cỏ ở công viên
- La pelouse d'un champ de coursesbãi cỏ ở trường đua ngựa