pelisse

/pe'li:s/
Học thuật
Thân thiện
pelisse

Elle porte une pelisse pour se promener dans le parc en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo lông: Một loại áo khoác ngoài dài, thường lông thú hoặc được lót lông để giữ ấm, phổ biến từ thế kỷ 18 đến 19.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dame portait une pelisse de fourrure pour se protéger du froid. (Quý mặc một chiếc áo lông để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)
    • Dans les tableaux du XIXe siècle, on voit souvent des femmes élégantes avec une pelisse. (Trong các bức tranh thế kỷ 19, người ta thường thấy những phụ nữ thanh lịch với áo lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelisse militaire": Áo lông quân đội, một loại áo khoác dài lót lông được sử dụng bởi các sĩ quan kỵ binh trong lịch sử.
    • Le portrait du général le montre avec sa pelisse militaire. (Bức chân dung của vị tướng cho thấy ông với chiếc áo lông quân đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Manteau (n.m): Áo choàng, áo khoác ngoài (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Manteau de fourrure (n.m): Áo choàng lông thú.
  • Houppelande (n.f): Áo choàng dài rộng, thường tay áo rộng, phổ biếnthời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau fourré: Áo choàng lót lông.
  • Redingote (n.f): Một loại áo khoác dài khác của nam nữ trong lịch sử, đôi khi cũng được lót lông.
pelisse

Elle porte une pelisse pour se promener dans le parc en hiver.

danh từ giống cái
  1. áo lông

Từ có nhắc đến "pelisse"