plinth

/plinθ/
Học thuật
Thân thiện
plinth

A marble statue stands on a tall stone plinth in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân cột, đế cột: Phần đế kiến trúc, thường hình vuông hoặc hình chữ nhật, nằmdưới cùng của một cột trụ, bức tượng hoặc một cấu trúc khác để nâng đỡ tạo sự ổn định.
    • Chân tường (nhô ra): Phần chân của một bức tường, thường được thiết kế nhô ra so với mặt tường phía trên, có thể tác dụng trang trí hoặc bảo vệ chân tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marble statue stood on a granite plinth. (Bức tượng bằng đá cẩm thạch đứng trên một đế bằng đá granit.)
    • The ancient columns were each placed on a large stone plinth. (Những cột trụ cổ đại đều được đặt trên một chân cột bằng đá lớn.)
    • They painted the plinth of the wall a darker color. (Họ sơn chân tường một màu tối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Trong thuật ngữ kiến trúc, "plinth" chỉ phần đế mở rộngchân của một bức tường hoặc cột, thường để phân biệt với phần thân chính tạo cảm giác vững chãi.
  • Nghệ thuật trưng bày: "Plinth" cũng được dùng để chỉ bệ đỡ (thường đơn giản, hình khối) để trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật trong bảo tàng.
Biến thể từ gần giống
  • Plinth block (n): Một khối gỗ hoặc đá trang trí, thường đặtgóc dưới cùng của khung cửa.
  • Base (n): Phần đế, chân đỡ nói chung (nghĩa rộng hơn).
  • Pedestal (n): Bệ đỡ, thường cao có thể nhiều tầng, dùng để đặt tượng hoặc đồ vật (thường trang trí công phu hơn "plinth").
Từ đồng nghĩa
  • Base: đế, chân đế.
  • Foundation: nền móng, phần đế (nhấn mạnh đến chức năng chống đỡ).
  • Foot: chân, phần dưới cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "plinth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plinth")

plinth

A marble statue stands on a tall stone plinth in the garden.

danh từ
  1. chân cột (hình vuông)
  2. chân tường (nhô ra)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plinth"