plinth

/plinθ/
danh từ
  1. chân cột (hình vuông)
  2. chân tường (nhô ra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plinth"

plinth
A marble statue stands on a tall stone plinth in the garden.