Plainte

danh từ giống cái
  1. lời phàn nàn, lời kêu ca
    • Des plaintes malfondées
      những lời kêu ca vô căn cứ
  2. lời rên rỉ; tiếng rên rỉ
    • Les plaintes d'un malade
      những tiếng rên rỉ của người bệnh
  3. (nghĩa bóng) tiếng vi vu, tiếng rì rầm
    • Les plaintes du vent
      tiếng gió vi vu
  4. (luật học, pháp lý) đơn khiếu nại
    • Déposer une plainte
      đưa đơn khiếu nại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Plainte"

Từ có nhắc đến "Plainte"