dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

plonger

Words Mentioning "plonger"

đắm đuối
đày đọa
cắm
cắm đầu
cắm cổ
cắm cúi
cặm cụi
chấm
chần
chìm đắm
chìm ngập
chúi đầu
dấn
hì hụp
hụp
lặn
mài miệt
miệt mài
ngụp
nhào
nhào lặn
nhúng
trầm luân
vục
vùi đầu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...