vục

  1. plonger; enfoncer
    • Lợn vục mõm vào máng ăn
      porc qui enfonce son groin dans l'auge
  2. puiser; prendre (avec un seau...)
    • Dùng vục nước
      puiser de l'eau avec un seau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vục
Một người nông dân vục nước từ giếng bằng cái gàu.