plucky

/'plʌki/
tính từ
  1. gan dạ, can trường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

plucky
The plucky young girl stood up to the bully on the playground.