plugger
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ủng hộ tích cực, người cổ vũ nhiệt tình: "plugger" chỉ một người luôn nỗ lực, kiên trì quảng bá hoặc ủng hộ một ý tưởng, sản phẩm, hoặc mục tiêu nào đó. Từ này thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh sự chăm chỉ và bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người ủng hộ thực sự cho các hoạt động môi trường, luôn tổ chức các chiến dịch và lan tỏa nhận thức.)
- (Thành công của công ty là nhờ một đội ngũ những người ủng hộ tận tâm, những người đã quảng bá sản phẩm không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a plugger for something": trở thành người ủng hộ nhiệt tình cho một điều gì đó.
- He is a plugger for renewable energy, speaking at conferences and writing articles. (Anh ấy là người ủng hộ nhiệt tình cho năng lượng tái tạo, phát biểu tại các hội nghị và viết bài báo.)
"a political plugger": người tích cực vận động chính trị.
- The politician’s campaign relied heavily on local pluggers who knocked on doors and handed out flyers. (Chiến dịch của chính trị gia này phụ thuộc nhiều vào những người ủng hộ địa phương, những người đi gõ cửa từng nhà và phát tờ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
Plug (động từ): quảng bá, ủng hộ mạnh mẽ.
- He plugged his new book on every social media platform. (Anh ấy đã quảng bá cuốn sách mới của mình trên mọi nền tảng mạng xã hội.)
Plugging (danh động từ): hành động quảng bá hoặc ủng hộ.
- Constant plugging of the product helped it become a bestseller. (Việc quảng bá liên tục sản phẩm đã giúp nó trở thành sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
Advocate: người ủng hộ, người biện hộ.
- She is a strong advocate for children’s education. (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho giáo dục trẻ em.)
Promoter: người quảng bá, người xúc tiến.
- The event’s promoter worked tirelessly to attract attendees. (Người quảng bá sự kiện đã làm việc không mệt mỏi để thu hút người tham dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug away: tiếp tục làm việc chăm chỉ, kiên trì.
- Even when the project got difficult, she just plugged away until it was finished. (Ngay cả khi dự án trở nên khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì làm việc cho đến khi hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
Keep plugging: tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc.
- Keep plugging, and you will eventually succeed. (Hãy tiếp tục cố gắng, và cuối cùng bạn sẽ thành công.)
Plug the gap: lấp đầy khoảng trống, giải quyết sự thiếu hụt.
- The new employee helped plug the gap in our team’s expertise. (Nhân viên mới đã giúp lấp đầy khoảng trống về chuyên môn trong đội của chúng tôi.)