bulgur

bulgur

She sprinkles bulgur into a simmering pot of vegetable soup.

Định nghĩa

Danh từ: - Bulgur: Một loại ngũ cốc nguyên hạt được làm từ lúa mì đã được luộc chín, sấy khô nghiền vỡ thành các mảnh nhỏ. Bulgur thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi bulgur để làm món salad lành mạnh.)
  • (Bulgur thường được dùng trong món tabbouleh, một món ăn truyền thống của Liban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulgur wheat": Một cách gọi khác của bulgur, nhấn mạnh nguồn gốc từ lúa mì.

    • Bulgur wheat is a great source of fiber and protein. (Lúa mì bulgur nguồn chất protein tuyệt vời.)
  • "To cook bulgur": Nấu bulgur, thường bằng cách ngâm hoặc đun sôi với nước.

    • To cook bulgur, simply add boiling water and let it sit for 15 minutes. (Để nấu bulgur, chỉ cần thêm nước sôi để yên trong 15 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgur (n): Không biến thể chính thức; từ này giữ nguyên dạng trong tiếng Việt.
  • Bulgur (adj): Dùng để mô tả các món ăn chứa bulgur, như (salad bulgur).
Từ đồng nghĩa
  • Cracked wheat: Lúa mì nghiền vỡ, nhưng khác với bulgur chưa qua quá trình luộc chín.
  • Parched wheat: Lúa mì rang khô, một thuật ngữ gần nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bulgur", đây danh từ chỉ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bulgur", từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực.