blogger

blogger

A blogger writes a new post on her laptop in a cozy cafe.

Định nghĩa

Danh từ: người viết cập nhật blog (nhật ký trực tuyến).

dụ sử dụng
  • ( ấy một blogger nổi tiếng viết về du lịch ẩm thực.)
  • (Nhiều blogger kiếm tiền thông qua quảng cáo trên trang web của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "professional blogger": blogger chuyên nghiệp, người kiếm sống bằng việc viết blog.

    • He quit his job to become a professional blogger. (Anh ấy nghỉ việc để trở thành một blogger chuyên nghiệp.)
  • "guest blogger": blogger khách mời, người viết bài cho blog của người khác.

    • We invited a guest blogger to write about social media trends. (Chúng tôi đã mời một blogger khách mời viết về xu hướng mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Blog (danh từ): trang web cá nhân hoặc nhật ký trực tuyến.
    • She started a blog about her daily life. ( ấy bắt đầu một blog về cuộc sống hàng ngày của mình.)
  • Blogging (danh động từ): hành động viết blog.
    • Blogging requires creativity and consistency. (Viết blog đòi hỏi sự sáng tạo kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Writer: người viết (nói chung).
  • Content creator: người sáng tạo nội dung (trên mạng).
  • Influencer: người ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blog about: viết blog về một chủ đề nào đó.
    • She blogs about fashion and beauty. ( ấy viết blog về thời trang làm đẹp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blogger".)