blocker

blocker

A football player acts as a blocker for the running back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chặn bóng, cầu thủ chặn: Trong thể thao, đặc biệt bóng bầu dục Mỹ, "blocker" chỉ cầu thủ nhiệm vụ chặn đối phương để bảo vệ đồng đội hoặc tạo cơ hội tấn công.
    • Thuốc chặn, chất ức chế: Trong y học, "blocker" một loại thuốc ngăn chặn một quá trình sinh học cụ thể, dụ như thuốc chẹn beta (beta-blocker) dùng để điều trị cao huyết áp.
dụ sử dụng
  • Người chặn bóng:

    • The offensive blocker cleared a path for the running back. (Người chặn bóng tấn công đã dọn đường cho hậu vệ chạy.)
    • He is a skilled blocker who stops defenders easily. (Anh ấy một cầu thủ chặn bóng giỏi, dễ dàng ngăn cản các hậu vệ.)
  • Thuốc chặn:

    • The doctor prescribed a beta-blocker for his heart condition. (Bác sĩ đã một loại thuốc chẹn beta cho bệnh tim của anh ấy.)
    • This blocker inhibits the absorption of cholesterol. (Chất chặn này ức chế sự hấp thụ cholesterol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a blocker": đóng vai trò người chặn hoặc yếu tố cản trở.

    • In the project, he acted as a blocker to prevent delays. (Trong dự án, anh ấy đóng vai trò người chặn để ngăn chặn sự chậm trễ.)
  • "chemical blocker": chất chặn hóa học.

    • A chemical blocker can prevent the reaction from occurring. (Một chất chặn hóa học có thể ngăn phản ứng xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (động từ): chặn, ngăn cản.

    • She tried to block the ball. ( ấy cố gắng chặn quả bóng.)
  • Blocking (danh từ): hành động chặn.

    • Good blocking is essential in football. (Chặn bóng tốt điều cần thiết trong bóng bầu dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructor: người cản trở.
  • Inhibitor: chất ức chế (trong hóa học hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block out: chặn lại, ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh, suy nghĩ).

    • He used headphones to block out the noise. (Anh ấy dùng tai nghe để chặn tiếng ồn.)
  • Block up: làm tắc nghẽn.

    • The pipe got blocked up with debris. (Đường ống bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
  • A mental blocker: rào cản tâm lý.
    • She had a mental blocker about public speaking. ( ấy một rào cản tâm lý về việc nói trước đám đông.)