plumeria

plumeria

A single pink plumeria flower floats in a clear glass bowl of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa đại, cây sứ: "plumeria" một danh từ chỉ các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ rụng nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây cành mọc giống như chân đèn hoa màu trắng hoặc hồng thơm ngát.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa đại trong vườn nhà chúng tôi những bông hoa hồng tuyệt đẹp.)
  • ( ấy cài một bông hoa đại sau tai.)
  • (Hương thơm ngọt ngào của hoa đại lan tỏa khắp sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumeria tree": cây hoa đại, cây sứ.

    • The plumeria tree is often planted in temples and pagodas in Vietnam. (Cây hoa đại thường được trồngchùa chiền đền thờ tại Việt Nam.)
  • "plumeria flower": hoa đại, hoa sứ.

    • Plumeria flowers are commonly used to make leis in Hawaii. (Hoa đại thường được dùng để làm vòng hoa ở Hawaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangipani (danh từ): tên gọi khác phổ biến của cây hoa đại, đặc biệt trong tiếng Anh.
    • The frangipani is another name for plumeria. (Frangipani một tên gọi khác của cây hoa đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Frangipani: cây hoa đại (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Pagoda tree: cây chùa (một tên gọi khác do thường được trồngchùa).
Các cụm từ liên quan
  • Plumeria rubra: tên khoa học của một loài hoa đại phổ biến hoa màu hồng hoặc đỏ.
    • Plumeria rubra is the most common species in tropical gardens. (Plumeria rubra loài phổ biến nhất trong các khu vườn nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "plumeria" do đây từ chỉ thực vật cụ thể.