plummy
/'plʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm sắc trầm, ấm và sang trọng (thường chỉ giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói đặc biệt trầm, ấm, nghe có vẻ mượt mà, giàu có và thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu hoặc quý tộc Anh.
- Rất tốt, rất hấp dẫn, đáng mong muốn (thông tục): Dùng để mô tả một thứ gì đó được coi là đặc biệt tốt, có lợi hoặc đáng thèm muốn.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa giọng nói:
- He spoke in a deep, plummy accent that made him sound very aristocratic. (Anh ấy nói bằng một chất giọng trầm, sang trọng khiến anh nghe rất quý tộc.)
- The actor's plummy voice was perfect for the role of the king. (Chất giọng ấm và sang của diễn viên đó rất hoàn hảo cho vai ông vua.)
Với nghĩa tốt, đáng mong muốn:
- She was offered a plummy job at the law firm right after graduation. (Cô ấy được mời một công việc cực kỳ tốt tại hãng luật ngay sau khi tốt nghiệp.)
- That's a plummy role for any young actor. (Đó là một vai diễn đáng mơ ước cho bất kỳ diễn viên trẻ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plummy tones": những âm điệu/giọng điệu sang trọng, đài các.
- He addressed the crowd in his usual plummy tones. (Ông ấy phát biểu trước đám đông với chất giọng sang trọng quen thuộc của mình.)
"A plummy part/role": một vai diễn tốt, hấp dẫn (trong phim, kịch).
- The veteran actress landed the plummy part of the wealthy widow. (Nữ diễn viên kỳ cựu đã giành được vai diễn hấp dẫn của người góa phụ giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Plum (danh từ): quả mận. Nghĩa bóng chỉ một thứ gì đó rất tốt, rất mong muốn (ví dụ: "a plum job" - một công việc béo bở).
- Plum-like (tính từ): giống như quả mận (nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa giọng nói: Cultured (có văn hóa, lịch thiệp), posh (sang trọng), refined (tinh tế), upper-class (thuộc tầng lớp thượng lưu).
- Với nghĩa tốt, đáng mong muốn: Choice (tuyển chọn, ưu tú), desirable (đáng mong muốn), excellent (tuyệt vời), prime (hàng đầu), lucrative (sinh lợi, béo bở).
Thành ngữ liên quan
- "To have a plummy voice/in a plummy voice": nói với một chất giọng sang trọng, đài các.
- The announcement was made in a plummy voice over the loudspeaker. (Thông báo được đọc bằng một giọng nói sang trọng qua loa phóng thanh.)
tính từ
- (thuộc) mận; có nhiều mậm
- (thông tục) tốt, hảo, đáng mong ước, đáng thèm muốn