palpe

Học thuật
Thân thiện
palpe

La limace utilise ses palpes pour explorer son environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh sờ, xúc biện: Trong động vật học, "palpe" là một bộ phận phụ, thường dạng sợi hoặc dạng tay, nằm gần miệng của một số loài động vật không xương sống (như côn trùng, giáp xác), dùng để sờ, cảm nhận hoặc xửthức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les palpes de l'insecte lui permettent de détecter la nourriture. (Các mảnh sờ của côn trùng cho phép phát hiện thức ăn.)
    • Le crabe utilise ses palpes pour manipuler ses proies. (Con cua sử dụng các xúc biện của để thao tác con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palpes maxillaires": mảnh sờ hàm (thuộc hàm trên).

    • Les palpes maxillaires participent à la gustation. (Các mảnh sờ hàm tham gia vào việc nếm.)
  • "Palpes labiaux": mảnh sờ môi (thuộc môi).

    • Les palpes labiaux sont bien développés chez certains coléoptères. (Các mảnh sờ môi phát triển tốtmột số loài bọ cánh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpable (adj): có thể sờ thấy được, hiển nhiên. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong động vật học).

    • Une tension palpable régnait dans la pièce. (Một sự căng thẳng có thể cảm nhận thấy bao trùm căn phòng.)
  • Palper (động từ): sờ, .

    • Le médecin palpe l'abdomen du patient. (Bác sĩ sờ nắn bụng của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Antenne (danh từ giống cái): râu, ăng-ten (ở côn trùng). (Lưu ý: "Antenne" thường dài hơn chủ yếu cho cảm giác từ xa, trong khi "palpe" thường ngắn dùng cho cảm giác/cận cảnh).
  • Appendice tactile (danh từ giống đực): phần phụ xúc giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "palpe" là danh từ, không phrasal verb đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palpe" một cách riêng biệt.)

palpe

La limace utilise ses palpes pour explorer son environnement.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) mảnh sờ, xúc biện

Từ có nhắc đến "palpe"