palpe

danh từ giống cái
  1. (động vật học) mảnh sờ, xúc biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "palpe"

Từ có nhắc đến "palpe"

palpe
La limace utilise ses palpes pour explorer son environnement.