pulpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơm (của quả): Phần thịt mềm, thường có thể ăn được, bên trong của một số loại trái cây.
- Bã ép (của củ, quả): Phần xơ còn lại sau khi đã ép lấy nước hoặc tinh chất từ rau củ, quả.
- (Dược học) Thuốc nghiền nhuyễn: Một dạng bào chế thuốc mềm, được nghiền nát.
- (Giải phẫu học) Tủy: Mô mềm bên trong một số cấu trúc của cơ thể, như răng hoặc các cơ quan khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pulpe de ce fruit est très juteuse. (Cơm của loại quả này rất mọng nước.)
- Après avoir pressé les oranges, il reste de la pulpe. (Sau khi vắt cam, sẽ còn lại bã ép.)
- Le dentiste a traité la pulpe de la dent. (Nha sĩ đã điều trị tủy răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pulpe dentaire": tủy răng (mô liên kết mềm chứa mạch máu và dây thần kinh bên trong răng).
- "Pulpe des doigts": phần thịt mềm (múp) ở đầu ngón tay.
Biến thể và từ gần giống
- Pulpé(e) (tính từ): được nghiền thành bột nhão, có dạng như cơm quả.
- Des fruits pulpés pour bébé. (Trái cây nghiền nhuyễn cho em bé.)
- Pulpeux / Pulpeuse (tính từ): có nhiều cơm, mọng nước (về quả); mập mạp, đầy đặn (ví dụ về đôi môi).
- Une pêche pulpeuse. (Một quả đào mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Chair (danh từ giống cái): thịt, cơm (quả). (Ví dụ: )
- Mœlle (danh từ giống cái): tủy (xương). (Lưu ý: "pulpe" dùng cho tủy răng, "mœlle" thường dùng cho tủy xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pulpe" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulpe" một cách riêng biệt.)
danh từ giống cái
- cơm (của quả)
- bã ép (của củ, quả)
- Pulpe de betteravesbã ép củ cải đường
- (dược học) thuốc nghiền nhuyễn
- (giải phẫu) học tủy
- Pulpe dentairetủy răng
- pulpe des doigtsmúp ngón tay