bam
/bæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động lớn, tiếng nổ đột ngột: Một âm thanh lớn, mạnh và đột ngột, thường dùng để mô tả âm thanh trong lời nói.
- Sự lừa bịp, sự đánh lừa (từ cổ, tiếng lóng): Hành động lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.
Động từ:
- Tạo ra tiếng động lớn, đập mạnh: Hành động tạo ra hoặc phát ra một âm thanh lớn, đột ngột.
- Bịp, lừa bịp, đánh lừa (từ cổ, tiếng lóng): Hành động lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tiếng động):
- The book fell off the table with a loud bam. (Cuốn sách rơi khỏi bàn với một tiếng bam lớn.)
- He closed the door—bam!—and left. (Anh ấy đóng sầm cánh cửa—bam!—và bỏ đi.)
Động từ (tạo tiếng động):
- He bammed his fist on the table in anger. (Anh ta đập nắm tay xuống bàn trong cơn giận dữ.)
- The fireworks bammed in the night sky. (Pháo hoa nổ vang trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như thán từ: Thường được dùng độc lập, đôi khi trong dấu ngoặc kép hoặc có dấu chấm than, để mô phỏng âm thanh một cách sống động trong lời nói hoặc văn viết.
- Bam! The power went out. (Bam! Điện cúp.)
- She added the final ingredient to the dish and said, "And... bam! It's ready." (Cô ấy thêm thành phần cuối cùng vào món ăn và nói, "Và... bam! Xong rồi.")
Biến thể và từ gần giống
- Boom (n/v): Tiếng nổ ầm ầm, vang dội (thường lớn và kéo dài hơn "bam").
- Bang (n/v): Tiếng nổ đanh, tiếng đập mạnh (rất gần nghĩa với "bam").
- Thud (n/v): Tiếng đục, nặng nề khi một vật nặng rơi xuống.
- Smack (n/v): Tiếng đập, tiếng tát.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tiếng động: Bang, boom, crash, thump, whack.
- Nghĩa lừa bịp (cổ/tiếng lóng): Scam, hoax, deception, trick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bam up (tiếng lóng cũ, ít dùng): Làm cho ai đó phấn khích hoặc hào hứng quá mức, đôi khi hàm ý tiêu cực.
- The crowd was bammed up by the speaker's rhetoric. (Đám đông bị kích động bởi lời lẽ của diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
- Bam, bam, thank you ma'am (thành ngữ thô tục, tiếng lóng): Một cách nói thô lỗ, vô lễ để chỉ một cuộc giao hợp nhanh chóng, thiếu tình cảm. Lưu ý: Cụm từ này rất không trang trọng và có thể gây khó chịu.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự đánh lừa
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) bịp, lừa bịp, đánh lừa