bm

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "bowel movement"):
    • Sự đi đại tiện: "bm" một từ viết tắt lịch sự, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình bài tiết phân ra khỏi cơ thể.
    • Phân, chất thải: "bm" cũng có thể chỉ chính chất thải rắn được thải ra từ ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked if he had a bm today. (Bác sĩ hỏi ông ấy hôm nay đi đại tiện không.)
    • The nurse checked the patient's bm for any abnormalities. (Y tá kiểm tra phân của bệnh nhân để tìm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bm": đi đại tiện.

    • It is important to have a regular bm for good health. (Đi đại tiện đều đặn rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
  • "bm schedule": lịch trình đi đại tiện.

    • The baby's bm schedule changed after starting solid foods. (Lịch đi đại tiện của em bé thay đổi sau khi bắt đầu ăn dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowel movement (cụm danh từ): sự đi đại tiện (dạng đầy đủ của "bm").

    • She tracks her bowel movements to monitor digestion. ( ấy theo dõi việc đi đại tiện để kiểm tra tiêu hóa.)
  • BM (viết tắt, thường viết hoa): dạng viết tắt phổ biến trong hồ sơ y tế.

    • The chart noted "BM" as normal. (Biểu đồ ghi "BM" bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Defecation (danh từ, trang trọng): sự đại tiện.
  • Stool (danh từ, y khoa): phân (thường dùng trong xét nghiệm).
  • Poop (danh từ, thân mật): phân (dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em).
Các cụm từ liên quan
  • BM frequency: tần suất đi đại tiện.

    • A normal BM frequency varies from three times a day to three times a week. (Tần suất đi đại tiện bình thường thay đổi từ ba lần một ngày đến ba lần một tuần.)
  • BM consistency: độ đặc của phân.

    • The Bristol Stool Chart classifies BM consistency into seven types. (Thang đo phân Bristol phân loại độ đặc của phân thành bảy loại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make a bm": đi đại tiện (cách nói thông tục, lịch sự).
    • The toddler announced he needed to make a bm. (Đứa bé mới biết đi thông báo cần đi đại tiện.)