pneumo

Học thuật
Thân thiện
pneumo

Le médecin explique le pneumo au patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học, từ viết tắt)từ viết tắt của "pneumothorax", chỉ một tình trạng y tế trong đó không khí trong khoang màng phổi, giữa phổi thành ngực. Điều này gây áp lực lên phổi có thể khiến phổi xẹp một phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient a été hospitalisé pour un pneumo. (Bệnh nhân đã được nhập viện tràn khí màng phổi.)
    • Le médecin suspecte un pneumo après l'accident. (Bác sĩ nghi ngờ tràn khí màng phổi sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pneumo spontané": Tràn khí màng phổi tự phát, xảy ra không do chấn thương rõ ràng.
    • Le pneumo spontané primaire touche souvent les jeunes hommes grands et minces. (Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát thường gặpnhững thanh niên cao gầy.)
Biến thể từ liên quan
  • Pneumothorax (n.m.): Từ đầy đủ "pneumo" là cách viết tắt thông dụng trong ngữ cảnh y tế, có nghĩatràn khí màng phổi.
  • Pneumologie (n.f.): Chuyên khoa phổi, ngành y học nghiên cứu về các bệnh đường hô hấp.
  • Pneumonie (n.f.): Viêm phổi.
Lưu ý
  • "Pneumo" là một từ viết tắt chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các ngữ cảnh khác, tiền tố "pneumo-" ( nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pneuma" nghĩahơi thở, không khí) được sử dụng như một phần của các từ ghép để chỉ liên quan đến phổi, không khí hoặc hệ hô hấp (ví dụ: pneumonie, pneumologie). Tuy nhiên, khi đứng riêng như một danh từ, gần như luôn luôntừ viết tắt của "pneumothorax".
pneumo

Le médecin explique le pneumo au patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) (viết tắt của pneumothorax) sự bơm khí màng phổi