neume

Học thuật
Thân thiện
neume

Un musicien lit des neumes sur un parchemin ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu nơm: Trong âm nhạc, đặc biệtthời Trung Cổ, "neume" là mộthiệu ghi chép nhạc cổ, biểu thị một nhóm nốt nhạc được hát trên một âm tiết duy nhất, thường được sử dụng trong các bản thánh ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les manuscrits médiévaux utilisent des neumes pour noter le chant grégorien. (Các bản thảo thời Trung Cổ sử dụng các dấu nơm để ghi chép thánh ca Gregorian.)
    • L'étude des neumes est essentielle pour comprendre la musique ancienne. (Việc nghiên cứu các dấu nơmthiết yếu để hiểu âm nhạc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neume carré": dấu nơm vuông (một dạnghiệu nơm phát triển muộn hơn, hình dạng rõ ràng hơn).

    • Le neume carré est caractéristique de la notation du XIIe siècle. (Dấu nơm vuôngđặc trưng củahiệu âm nhạc thế kỷ XII.)
  • "Groupe de neumes": cụm dấu nơm.

    • Ce groupe de neumes indique un mélisme complexe. (Cụm dấu nơm này biểu thị một nét nhạc trang trí phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Neumatique (adj): (thuộc về) dấu nơm.
    • La notation neumatique est antérieure à la portée. (Ký hiệu theo dấu nơm trước khuông nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Signe notationnel (cụm từ): ký hiệu ghi chép nhạc (nghĩa rộng, không đặc thù bằng "neume").
neume

Un musicien lit des neumes sur un parchemin ancien.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) dấu nơm

Từ chứa "neume"