poésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thơ, thể loại thơ ca: Chỉ một hình thức nghệ thuật ngôn từ sử dụng nhịp điệu, hình ảnh và ngôn ngữ cô đọng, giàu cảm xúc để diễn đạt.
- Bài thơ: Một tác phẩm thơ cụ thể.
- Chất thơ, thi vị: Vẻ đẹp trữ tình, cảm xúc sâu lắng và tính gợi hình, gợi cảm có thể tìm thấy không chỉ trong thơ ca mà còn trong các loại hình nghệ thuật khác hoặc trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Victor Hugo est un grand maître de la poésie française. (Victor Hugo là một bậc thầy lớn của thơ ca Pháp.)
- Elle a écrit une poésie sur la mer. (Cô ấy đã viết một bài thơ về biển.)
- La poésie d'un coucher de soleil m'a profondément touché. (Chất thơ của một cảnh hoàng hôn đã chạm đến tôi sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en poésie": chuyển thể thành thơ, thể hiện dưới dạng thơ.
- Il a mis en poésie cette vieille légende. (Anh ấy đã chuyển thể câu chuyện cổ tích cũ này thành thơ.)
"poésie pure": thơ thuần túy (một khái niệm trong phê bình văn học, nhấn mạnh giá trị âm nhạc và hình ảnh của ngôn từ hơn là ý nghĩa tường minh).
Biến thể và từ gần giống
Poète (danh từ giống đực): nhà thơ, thi sĩ.
- Un poète romantique. (Một nhà thơ lãng mạn.)
Poétique (tính từ): thuộc về thơ ca, có chất thơ.
- Un langage poétique. (Một ngôn ngữ đầy chất thơ.)
Poétiser (động từ): làm cho có chất thơ, thơ hóa.
- Poétiser la réalité. (Thơ hóa hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Vers (danh từ giống đực): câu thơ, vần thơ (thường chỉ phần hình thức, kỹ thuật).
- Chant (danh từ giống đực): bài ca, khúc hát (có thể mang tính trữ tình tương tự).
Thành ngữ liên quan
- C'est de la poésie!: Đó là chuyện viển vông / lý tưởng hóa! (Dùng với nghĩa mỉa mai, chỉ một ý tưởng đẹp nhưng không thực tế).
- Son projet est beau, mais c'est de la poésie! (Dự án của anh ta thì đẹp đấy, nhưng chỉ là chuyện viển vông thôi!)
danh từ giống cái
- thơ; thơ ca
- bài thơ
- chất thơ, thi vị
- La poésie d'un tableauchất thơ của một bức tranh