pesse

Học thuật
Thân thiện
pesse

Une pesse pousse près d'un ruisseau dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây đuôi ngựa: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường mọcnhững nơi ẩm ướt, thân rỗng chia đốt.
    • (Từ , nghĩa ) Cây vân sam: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Thông, thường được gọi bằng tên hiện đại hơn là "épicéa".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent de la pesse au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy cây đuôi ngựabờ ao.)
    • Dans ce vieux texte, le mot "pesse" désigne l'épicéa. (Trong văn bản cổ này, từ "pesse" chỉ cây vân sam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pesse d'eau": Cây đuôi ngựa nước, một loài thực vật thủy sinh.
    • La pesse d'eau est commune dans les eaux stagnantes. (Cây đuôi ngựa nước phổ biếnvùng nước .)
Biến thể từ gần giống
  • Prêle (n.f): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho "cây đuôi ngựa".
  • Épicéa (n.m): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho "cây vân sam".
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pesse" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Đối với nghĩa "cây đuôi ngựa", từ "prêle" được dùng phổ biến hơn. Đối với nghĩa "cây vân sam", từ "épicéa"từ chuẩn hiện đại.
  • "Pesse"một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học lịch sử.
pesse

Une pesse pousse près d'un ruisseau dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây đuôi ngựa
  2. (từ , nghĩa ) cây vân sam

Từ chứa "pesse"

Từ có nhắc đến "pesse"