pesse

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây đuôi ngựa
  2. (từ , nghĩa ) cây vân sam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pesse"

Từ có nhắc đến "pesse"

pesse
Une pesse pousse près d'un ruisseau dans la forêt.