poétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thi vị hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên đẹp đẽ, lãng mạn, giàu chất thơ hoặc cảm xúc hơn so với thực tế thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime poétiser ses souvenirs d'enfance. (Anh ấy thích thi vị hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
    • Le film poétise la vie quotidienne dans un petit village. (Bộ phim thi vị hóa cuộc sống thường nhậtmột ngôi làng nhỏ.)
    • Poétiser la vie est une façon de la rendre plus supportable. (Thi vị hóa cuộc sốngmột cách để làm cho dễ chịu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poétiser le réel": thi vị hóa hiện thực, tức làtả thực tế theo cách đẹp đẽ, bay bổng hơn.
    • Son regard d'artiste lui permet de poétiser le réel. (Cái nhìn nghệ sĩ cho phép anh ta thi vị hóa hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Poétique (adj): thuộc về thơ ca, giàu chất thơ.
    • Un langage poétique. (Một ngôn ngữ giàu chất thơ.)
  • Poésie (n): thơ ca, chất thơ.
    • La poésie de ce paysage. (Chất thơ của khung cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Embellir: làm đẹp, tô điểm (thường theo nghĩa trang trí hoặc cải thiện vẻ bề ngoài).
  • Idéaliser: lý tưởng hóa (nhấn mạnh đến việc miêu tả một cái gì đó hoàn hảo, không khuyết điểm).
  • Transfigurer: biến hình, biến đổi vẻ bề ngoài (thường mang tính chất thần kỳ hoặc sâu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Dépoétiser: làm mất chất thơ, làm cho trần trụi, khô khan.
  • Banaliser: làm cho tầm thường, không đặc biệt.
  • Démythifier: vạch trần, làm mất đi vẻ huyền bí haytưởng.
ngoại động từ
  1. thi vị hóa
    • Poétiser la vie
      thi vị hóa cuộc sống

Từ trái nghĩa

Từ chứa "poétiser"