poêlée

Học thuật
Thân thiện
poêlée

Une poêlée de légumes mijote doucement sur la cuisinière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lượng chứa đầy một chảo: Chỉ một lượng thức ăn (thườngrau củ, thịt, hoặc hỗn hợp) vừa đủ để chiên, xào hoặc áp chảo trong một cái chảo.
    • Món ăn được chế biến trong chảo: Chỉ món ăn được nấu bằng phương pháp chiên, xào hoặc áp chảo trong chảo, thườnghỗn hợp các nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dîner, elle a préparé une poêlée de légumes. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một chảo đầy rau củ xào.)
    • J'ai acheté une poêlée de champignons surgelée au supermarché. (Tôi đã mua một túi hỗn hợp nấm đông lạnh để xàosiêu thị.)
    • Une poêlée de pommes de terre est un accompagnement simple et délicieux. (Một chảo khoai tây áp chảomột món ăn kèm đơn giản ngon miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poêlée" comme plat préparé: Thường dùng để chỉ các món ăn đóng gói sẵn (đông lạnh hoặc tươi) để xào, chỉ cần làm nóng trong chảo.
    • Cette poêlée asiatique est prête en 10 minutes. (Món xào châu Á này sẵn sàng trong 10 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Poêlée (tính từ, dạng quá khứ phân từ của động từ "poêler"): Được áp chảo, được nấu trong chảo.
    • Des escalopes de poulet poêlées. (Những miếng ức được áp chảo.)
  • Poêlon (danh từ giống đực): Một loại chảo nhỏ, nồi nhỏ tay cầm dài.
  • Poêle (danh từ giống đực/cái): Cái chảo (giống đực) hoặc cái sưởi (giống cái). Đâytừ gốc tạo nên "poêlée".
Từ đồng nghĩa
  • Sautée (danh từ giống cái): Món xào, món áp chảo (cách dùng tương tự, nhấn mạnh phương pháp xào).
  • Mélange (danh từ giống đực): Hỗn hợp (chung chung hơn, không nhất thiết liên quan đến chảo hoặc phương pháp nấu).
Lưu ý
  • Từ "poêlée" xuất phát từ danh từ "poêle" (cái chảo) hậu tố "-ée" biểu thị nội dung chứa đầy. Cấu trúc tương tự như "une assiettée" (một đĩa đầy), "une cuillerée" (một thìa đầy).
  • Trong ẩm thực hiện đại, "poêlée" thường được dùng như một danh từ độc lập để gọi tên các món ăn hỗn hợp được chế biến nhanh trong chảo.
poêlée

Une poêlée de légumes mijote doucement sur la cuisinière.

danh từ giống cái
  1. chảo (lượng chứa)
    • Une poêlée de viande
      một chảo thịt