poêle

Học thuật
Thân thiện
poêle

Une femme fait frire un œuf dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le poêle):

    • sưởi: Một thiết bị bằng kim loại hoặc gốm, thường chạy bằng củi, than, dầu hoặc gas, dùng để sưởi ấm một căn phòng hoặc một tòa nhà.
    • Khăn phủ quan tài: Một tấm vải đen hoặc tím được phủ lên quan tài trong các đám tang.
  2. Danh từ giống cái (la poêle):

    • Chảo rán ( cán): Một dụng cụ nấu ăn nông lòng, thường làm bằng kim loại, có một cán dài, dùng để chiên, áp chảo hoặc xào thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (le poêle):

    • Il fait froid, allume le poêle à bois. (Trời lạnh quá, hãy đốt sưởi bằng củi lên.)
    • Le poêle funéraire était posé sur le cercueil. (Tấm khăn phủ quan tài được đặt lên trên áo quan.)
  • Danh từ giống cái (la poêle):

    • Elle fait frire des œufs dans une poêle antiadhésive. ( ấy chiên trứng trong một cái chảo chống dính.)
    • N'oublie pas de graisser la poêle avant d'y mettre la pâte. (Đừng quên tráng dầu vào chảo trước khi đổ bột vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber comme une poêle" (nghĩa bóng): Ngã một cách thô bạo, nặng nề.

    • Il a glissé et il est tombé comme une poêle. (Anh ta trượt chân ngã uỵch một cái.)
  • "être à la poêle" (thông tục): Ở trong tình huống khó khăn, bối rối.

    • Avec toutes ces questions, je suis vraiment à la poêle. (Với tất cả những câu hỏi này, tôi thực sự bối rối quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Poêlon (danh từ giống đực): Chảo nhỏ, hoặc không cán.
  • Poêlée (danh từ giống cái): Món ăn được nấu bằng cách áp chảo, xào (ví dụ: - món rau củ xào).
  • Poêlier / Poêlière (danh từ): Thợ làm hoặc bán sưởi.
  • Poêle à frire: Cụm từ chỉ loại chảo dùng để chiên, rán.
Từ đồng nghĩa
  • Cho le poêle ( sưởi): Fourneau, radiateur (máy sưởi), chauffage d'appoint ( sưởi phụ).
  • Cho la poêle (chảo): Sauteuse (chảo thành hơi cao), crêpière (chảo làm bánh kếp).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la poêle qui se moque du chaudron": Tương đương với "Chó chê mèo lắm lông" hoặc "Nồi nào úp vung nấy", chỉ việc chỉ trích người khác về một khuyết điểm chính mình cũng mắc phải.
    • Il me critique pour mon désordre, mais c'est la poêle qui se moque du chaudron ! (Anh ta chỉ trích tôi về sự bừa bộn, nhưng đúngnồi nào úp vung nấy!)
poêle

Une femme fait frire un œuf dans une poêle.

danh từ giống đực
  1. khăn phủ quan tài
  2. sưởi
danh từ giống cái
  1. chảo rán ( cán)