poignance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái đau buồn sâu sắc: "poignance" chỉ một cảm giác đau đớn, xót xa hoặc buồn bã mãnh liệt, thường xuất phát từ một sự mất mát, kỷ niệm hoặc tình huống gây xúc động mạnh.
- Sự thấm thía, sự day dứt: "poignance" cũng mô tả sự sâu sắc và mạnh mẽ của một trải nghiệm cảm xúc, khiến người ta không thể quên.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tràn ngập một nỗi đau buồn sâu sắc khiến khán giả rơi nước mắt.)
- (Có một sự thấm thía sâu sắc trong những bức ảnh cũ về thời thơ ấu của cô ấy.)
- (Sự day dứt trong bài phát biểu chia tay của anh ấy vẫn còn đọng lại trong tâm trí mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moment of poignance": một khoảnh khắc đầy xúc động.
- The reunion was a moment of extraordinary poignance for the family. (Cuộc đoàn tụ là một khoảnh khắc đầy xúc động phi thường đối với gia đình.)
"to be filled with poignance": tràn ngập nỗi đau buồn.
- Her voice was filled with poignance as she recalled the past. (Giọng cô ấy tràn ngập nỗi đau buồn khi nhớ lại quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Poignant (tính từ): đau buồn, xúc động, thấm thía.
- The story was poignant and unforgettable. (Câu chuyện thật thấm thía và khó quên.)
Poignancy (danh từ): dạng biến thể khác của "poignance", mang nghĩa tương tự.
- The poignancy of the scene left everyone silent. (Sự thấm thía của cảnh đó khiến mọi người im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn sâu sắc.
- Sadness: nỗi buồn.
- Melancholy: nỗi u sầu.
- Pang: cơn đau nhói (về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poignance" vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "a bittersweet moment": một khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa đắng cay, thường mang sắc thái của "poignance".
- Graduation was a bittersweet moment filled with poignance. (Lễ tốt nghiệp là một khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa đắng cay, đầy xúc động.)