poix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhựa dính, nhựa: Chất lỏng đặc, dính và thường có màu sẫm, được lấy từ một số loại cây (đặc biệt là thông) hoặc được sản xuất từ than đá, dùng để trám kín, chống thấm hoặc làm chất kết dính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les marins utilisaient de la poix pour calfater les coques de leurs bateaux. (Các thủy thủ dùng nhựa dính để trám kín thân tàu của họ.)
- La poix était un matériau essentiel dans la construction navale traditionnelle. (Nhựa dính là một vật liệu thiết yếu trong đóng tàu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être poissé" (bị dính nhựa): Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa là gặp phải điều không may, bị lừa hoặc rơi vào tình huống khó chịu.
- Il s'est fait poissé dans cette affaire. (Anh ta đã bị lừa trong vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Poisser (động từ): làm dính nhựa, làm dính như nhựa.
- La sève de l'arbre a poissé ses doigts. (Nhựa cây đã làm dính các ngón tay anh ấy.)
Poisseux/poisseuse (tính từ): dính như nhựa; (thông tục) mang lại vận rủi.
- Une substance poisseuse. (Một chất dính như nhựa.)
- Quelle journée poisseuse ! (Thật là một ngày đen đủi!)
Từ đồng nghĩa
- Résine: nhựa cây (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại nhựa khác nhau).
- Goudron: hắc ín, nhựa đường (thường từ than đá hoặc dầu mỏ).
Thành ngữ liên quan
"Noir comme de la poix": đen như nhựa, rất tối.
- La nuit était noire comme de la poix. (Đêm tối đen như nhựa.)
"Être dans la poix": (cũ) ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
danh từ giống cái
- nhựa dính, nhựa