pol

pol

A local pol gives a speech in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính trị gia: Từ "pol" một từ lóng, viết tắt của "politician", dùng để chỉ một người tham gia tích cực vào chính trị đảng phái, đặc biệt một chính khách hoặc người làm công tác chính trị chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local pol gave a speech at the town hall. (Vị chính trị gia địa phương đã phát biểu tại tòa thị chính.)
    • He's been a Washington pol for over twenty years. (Ông ấy đã là một chính trị gia ở Washington hơn hai mươi năm.)
    • Many experienced pols attended the convention. (Nhiều chính trị gia kỳ cựu đã tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Party pol": Chính trị gia đảng phái, thường nhấn mạnh đến công việc vận động, tổ chức trong nội bộ một đảng chính trị.

    • He started his career as a party pol before running for office. (Ông ấy bắt đầu sự nghiệp như một chính trị gia đảng phái trước khi tranh cử.)
  • "Career pol": Chính trị gia chuyên nghiệp, người coi chính trị nghề nghiệp suốt đời.

    • The senator is a true career pol, having spent his entire adult life in politics. (Thượng nghị sĩ một chính trị gia chuyên nghiệp đích thực, đã dành toàn bộ cuộc đời trưởng thành trong chính trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Politician (n): Chính trị gia. Đây từ đầy đủ trang trọng hơn "pol" viết tắt.
  • Polly (n): Một biến thể lóng khác, ít phổ biến hơn, của "politician".
Từ đồng nghĩa
  • Politician: Chính trị gia.
  • Statesman: Nhà chính trị, chính khách (thường mang nghĩa tích cực, chỉ người lãnh đạo tầm nhìn đạo đức).
  • Officeholder: Người giữ chức vụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pol" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, thường thấy trong báo chí, bình luận chính trị. có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiếu tôn trọng, tùy ngữ cảnh.
  • Trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên sử dụng từ "politician" thay thế.