polaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Kỵ mã Ba Lan: Từ này dùng để chỉ một kỵ binh người Ba Lan, thường là lính đánh thuê, phục vụ trong quân đội Pháp vào thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les régiments de polaques étaient redoutés pour leurs charges de cavalerie. (Các trung đoàn kỵ mã Ba Lan từng được biết đến vì những đợt tấn công bằng kỵ binh đáng sợ của họ.)
- Au XVIIIe siècle, de nombreux polaques servaient comme mercenaires en France. (Vào thế kỷ 18, nhiều kỵ mã Ba Lan đã phục vụ như lính đánh thuê ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un régiment de polaques": một trung đoàn kỵ binh Ba Lan.
- Le roi avait une garde personnelle formée de polaques. (Nhà vua có một đội cận vệ cá nhân được thành lập từ các kỵ mã Ba Lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Polonais (Polonaise) (adj/n): (người/thuộc về) Ba Lan. Đây là từ chỉ quốc tịch hoặc tính chất chung, trong khi "polaque" mang ý nghĩa lịch sử quân sự cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Cavalier polonais: Kỵ binh Ba Lan (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
- Hussard polonais: Long kỵ binh Ba Lan (chỉ một chủng loại kỵ binh nhẹ cụ thể).
danh từ giống đực
- (sử học) kỵ mã Ba Lan (đánh thuê cho quân đội Pháp ở thế kỷ 18)